<div style="display:inline;"><img height="1" width="1" style="border-style:none;" alt="" src="//www.googleadservices.com/pagead/conversion/1038283176/?label=gXdMCOiuggIQqOOL7wM&amp;guid=ON&amp;script=0"/></div>

Shangrila

Shangrila의 미 관세청 신고내역을 볼 수 있습니다. Shangrila의 무역거래 내역을 한눈에 살펴보세요.
총 선적 정보
6
거래 파트너
3
주요 파트너
Cá nhân - Tổ chức không có mã số thuế
항구
1
주요 항구
VIET NAM
연락처 정보
  • Shangrila
    9f., 523 Ginkuo Road, Taoyuan, Taoyuan City, Taiwan

Shangrila 거래 내역

수출기업들의 거래 내역 모두 보기
업데이트 완료: 2021-11-16

총 선적 정보

6
기간
서비스 가입 후 사용가능
  • 1개월
  • 3개월
  • 6개월
  • 1년
  • 3년
  • 전부
2018-01-01 - 2022-02-04
2018-01-01부터 2022-02-04까지의 총 선적 정보
기간
서비스 가입 후 사용가능
정확한 데이터와 차트 데이터는 서비스 가입 후 사용가능합니다.
  • 수출기업 선적 정보

서비스 가입 후 더 많은 데이터를 볼 수 있습니다.

Shangrila 의 샘플 데이터

선하증권 061121SHHON21O09930C
도착 일자: 2021-11-16
상세 내용 Chế phẩm tráng phủ chống thấm cho vải dạng lỏng, dùng trong công nghiệp dệt nhuộm (PIGMENTS: SILVER L-612 PASTE) Drum 25KG; mã CAS: 7429-90-5 (80%), 64742-94-5 (20%)
HS Code 32041790 Incoterms CIF
서비스 가입 후 더 많은 데이터를 볼 수 있습니다.

Shangrila와 관련된 기업들

Cá nhân - Tổ chức không có mã số thuế
VIET NAM
Sparkline
291k±
총 선적 정보
Công ty Cổ phần Dệt Trần Hiệp Thành
VIET NAM
Sparkline
2.3k±
총 선적 정보
Công ty TNHH thương mại và sản xuất Bảo Minh
VIET NAM
Sparkline
< 10
총 선적 정보