<div style="display:inline;"><img height="1" width="1" style="border-style:none;" alt="" src="//www.googleadservices.com/pagead/conversion/1038283176/?label=gXdMCOiuggIQqOOL7wM&amp;guid=ON&amp;script=0"/></div>

Shanghai Everspring Filtration Technology Co., Ltd

Shanghai Everspring Filtration Technology Co., Ltd의 미 관세청 신고내역을 볼 수 있습니다. Shanghai Everspring Filtration Technology Co., Ltd의 무역거래 내역을 한눈에 살펴보세요.
총 선적 정보
439
거래 파트너
10
주요 파트너
Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Đạt Tín
항구
1
주요 항구
VIET NAM
연락처 정보
  • Shanghai Everspring Filtration Technology Co., Ltd
    Rm.466, No.2588, Jinhai Rd., Pudong Shanghai201209, China

Shanghai Everspring Filtration Technology Co., Ltd 거래 내역

수출기업들의 거래 내역 모두 보기
업데이트 완료: 2022-09-03

총 선적 정보

439
기간
서비스 가입 후 사용가능
  • 1개월
  • 3개월
  • 6개월
  • 1년
  • 3년
  • 전부
2018-01-01 - 2022-06-16
2018-01-01부터 2022-06-16까지의 총 선적 정보
기간
서비스 가입 후 사용가능
정확한 데이터와 차트 데이터는 서비스 가입 후 사용가능합니다.
  • 수출기업 선적 정보

서비스 가입 후 더 많은 데이터를 볼 수 있습니다.

Shanghai Everspring Filtration Technology Co., Ltd 의 샘플 데이터

선하증권 270222JWFEM22020266
도착 일자: 2022-09-03
상세 내용 Vải không dệt polyester từ xơ Staple (loại chịu nước,chịu dầu), khổ 2.15m,đã được ngâm tẩm,tráng phủ hoặc ép lớp,trọng lượng 500g/m2,độ dày 1.8mm.NSX: SHANGHAI EVERSPRING FILTRATION TECHNOLOGY CO.,LTD
HS Code 56039400 Incoterms FOB
서비스 가입 후 더 많은 데이터를 볼 수 있습니다.

Shanghai Everspring Filtration Technology Co., Ltd와 관련된 기업들

Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Đạt Tín
VIET NAM
Sparkline
750±
총 선적 정보
CôNG TY TNHH VIFICO
VIET NAM
Sparkline
250±
총 선적 정보
Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu An Phát
VIET NAM
Sparkline
< 10
총 선적 정보
Công Ty Cổ Phần Quang Tiến
VIET NAM
Sparkline
450±
총 선적 정보
CôNG TY TNHH LọC CôNG NGHIệP ĐạT TíN
VIET NAM
Sparkline
50±
총 선적 정보
Công Ty TNHH Một Thành Viên Kỹ Thuật Nhơn Trung
VIET NAM
Sparkline
< 10
총 선적 정보
Công Ty Cổ Phần Pth Việt Nam
VIET NAM
Sparkline
50±
총 선적 정보
CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ MôI TRườNG XANH MHB
VIET NAM
Sparkline
50±
총 선적 정보
Công Ty Cổ Phần Bình Phát
VIET NAM
Sparkline
200±
총 선적 정보
Công Ty Cổ Phần Kỹ Thương Tân Phong
VIET NAM
Sparkline
< 10
총 선적 정보