<div style="display:inline;"><img height="1" width="1" style="border-style:none;" alt="" src="//www.googleadservices.com/pagead/conversion/1038283176/?label=gXdMCOiuggIQqOOL7wM&amp;guid=ON&amp;script=0"/></div>

Groway Cable L.L.C

Groway Cable L.L.C의 미 관세청 신고내역을 볼 수 있습니다. Groway Cable L.L.C의 무역거래 내역을 한눈에 살펴보세요.
총 선적 정보
1,995
거래 파트너
5
주요 파트너
Công ty TNHH Yamato Industries Việt Nam
항구
1
주요 항구
VIET NAM
연락처 정보
  • Groway Cable L.L.C
    13f-2, No.29, Wuquan W. 4th St, West Dist, Taichung City, Taiwan

Groway Cable L.L.C 거래 내역

수출기업들의 거래 내역 모두 보기
업데이트 완료: 2022-10-02

총 선적 정보

1,995
기간
서비스 가입 후 사용가능
  • 1개월
  • 3개월
  • 6개월
  • 1년
  • 3년
  • 전부
2018-01-01 - 2022-06-16
2018-01-01부터 2022-06-16까지의 총 선적 정보
기간
서비스 가입 후 사용가능
정확한 데이터와 차트 데이터는 서비스 가입 후 사용가능합니다.
  • 수출기업 선적 정보

서비스 가입 후 더 많은 데이터를 볼 수 있습니다.

Groway Cable L.L.C 의 샘플 데이터

선하증권 140122DAGHPH2149271V
도착 일자: 2022-10-02
상세 내용 Dây cáp (thép, không mạ hoặc tráng bằng đồng thau, không dự ứng lực) 910XFW, đường kính 1.0mm để sx lõi cáp điều khiển (mới 100%)
HS Code 73121099 Incoterms CIF
서비스 가입 후 더 많은 데이터를 볼 수 있습니다.

Groway Cable L.L.C와 관련된 기업들

Công ty TNHH Yamato Industries Việt Nam
VIET NAM
Sparkline
2.6k±
총 선적 정보
Công ty trách nhiệm hữu hạn HI - LEX Việt nam
VIET NAM
Sparkline
2.05k±
총 선적 정보
Công ty TNHH Yamato Industries Việt Nam
VIET NAM
Sparkline
2.6k±
총 선적 정보
Công ty TNHH Nhà Thép PEB
VIET NAM
Sparkline
1.95k±
총 선적 정보
Công ty TNHH dụng cụ giao thông Giai Việt
VIET NAM
Sparkline
250±
총 선적 정보